hà má
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hà mã: Một loài thú lớn sống dưới nước và trên cạn, có thân hình to lớn, da dày, miệng rộng và răng nanh dài. Tên khoa học là Hippopotamus amphibius.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hà má là một trong những loài thú có vú trên cạn lớn nhất.
- Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn hà má đang tắm mát ở khúc sông.
- Răng nanh của hà má có thể phát triển rất dài.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hà má lùn": Một loài hà mã có kích thước nhỏ hơn nhiều so với hà mã thông thường, sống chủ yếu trong các khu rừng ở Tây Phi. Tên khoa học là .
- Hà má lùn là một loài đang có nguy cơ tuyệt chủng.
Biến thể và từ gần giống
- Hà mã: Đây là cách viết và phát âm phổ biến, chuẩn mực hơn của từ "hà má". "Hà má" thường được dùng trong khẩu ngữ hoặc phương ngữ.
- Hải ngưu: Một tên gọi cũ, ít dùng, cũng chỉ loài động vật này.
Từ đồng nghĩa
- Hà mã (cách gọi phổ biến).
- Hippopotamus (tên gọi khoa học và tiếng Anh).
Lưu ý về từ vựng
- "Hà má" vs "Hà mã": "Hà má" là một biến thể ngữ âm của "hà mã", phổ biến trong một số vùng miền hoặc trong cách nói thông tục. Trong văn viết chính thống, từ "hà mã" được khuyến khích sử dụng.